y cựu
Định nghĩa
- Trạng từ / Tính từ (Hán Việt, từ cổ, văn chương):
- Theo như cũ, như trước đây: "y cựu" diễn tả hành động hoặc trạng thái tiếp tục giữ nguyên như tình trạng, cách thức, hoặc quy định đã có từ trước, không thay đổi. Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, hành chính, hoặc văn học cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Triều đình ra lệnh làm theo quy định cũ như trước.)
- (Sau nhiều biến cố, cuộc sống của ông vẫn như cũ, không thay đổi.)
- (Lệ làng giữ nguyên như trước, không được phép thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"y cựu lệ": theo đúng quy định hoặc phong tục cũ.
- Họ tổ chức lễ hội y cựu lệ, không thêm bớt điều gì. (Họ tổ chức lễ hội theo đúng phong tục cũ, không thêm bớt gì.)
"y cựu phụng hành": tuân theo mệnh lệnh cũ mà thi hành (thường dùng trong văn bản hành chính thời phong kiến).
- Thánh chỉ truyền xuống, các quan phải y cựu phụng hành. (Thánh chỉ ban xuống, các quan phải tuân theo lệnh cũ mà thi hành.)
Biến thể và từ gần giống
Y nguyên (tính từ): giữ nguyên, không thay đổi.
- Bức tranh được giữ y nguyên như lúc mới vẽ. (Bức tranh được giữ nguyên không thay đổi như lúc mới vẽ.)
Cựu (tính từ): cũ, thuộc về quá khứ.
- Cựu chiến binh (người lính từng tham gia chiến tranh).
Từ đồng nghĩa
- Như cũ: giống như trước đây, không thay đổi.
- Theo lệ cũ: tuân theo quy tắc hoặc thông lệ đã có.
- Bất biến: không thay đổi, giữ nguyên.
Thành ngữ liên quan
- Y cựu bất cải: giữ nguyên như cũ, không thay đổi.
- Chính sách y cựu bất cải khiến đất nước trì trệ. (Chính sách giữ nguyên như cũ, không thay đổi khiến đất nước trì trệ.)