y cựu

y cựu

Y cựu, phong cảnh làng quê vẫn giản dị và thanh bình.

Định nghĩa
  1. Trạng từ / Tính từ (Hán Việt, từ cổ, văn chương):
    • Theo như , như trước đây: "y cựu" diễn tả hành động hoặc trạng thái tiếp tục giữ nguyên như tình trạng, cách thức, hoặc quy định đã từ trước, không thay đổi. Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, hành chính, hoặc văn học cổ điển.
dụ sử dụng
  • (Triều đình ra lệnh làm theo quy định như trước.)
  • (Sau nhiều biến cố, cuộc sống của ông vẫn như , không thay đổi.)
  • (Lệ làng giữ nguyên như trước, không được phép thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y cựu lệ": theo đúng quy định hoặc phong tục .

    • Họ tổ chức lễ hội y cựu lệ, không thêm bớt điều . (Họ tổ chức lễ hội theo đúng phong tục , không thêm bớt .)
  • "y cựu phụng hành": tuân theo mệnh lệnh thi hành (thường dùng trong văn bản hành chính thời phong kiến).

    • Thánh chỉ truyền xuống, các quan phải y cựu phụng hành. (Thánh chỉ ban xuống, các quan phải tuân theo lệnh thi hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Y nguyên (tính từ): giữ nguyên, không thay đổi.

    • Bức tranh được giữ y nguyên như lúc mới vẽ. (Bức tranh được giữ nguyên không thay đổi như lúc mới vẽ.)
  • Cựu (tính từ): , thuộc về quá khứ.

    • Cựu chiến binh (người lính từng tham gia chiến tranh).
Từ đồng nghĩa
  • Như : giống như trước đây, không thay đổi.
  • Theo lệ : tuân theo quy tắc hoặc thông lệ đã .
  • Bất biến: không thay đổi, giữ nguyên.
Thành ngữ liên quan
  • Y cựu bất cải: giữ nguyên như , không thay đổi.
    • Chính sách y cựu bất cải khiến đất nước trì trệ. (Chính sách giữ nguyên như , không thay đổi khiến đất nước trì trệ.)